Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Vershok (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Vershok (Nga)
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | Vershok (Nga) [вершок] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 45.26 Vershok (Nga) |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 452.57 Vershok (Nga) |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 4526 Vershok (Nga) |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 9051 Vershok (Nga) |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 13577 Vershok (Nga) |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 22629 Vershok (Nga) |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 45257 Vershok (Nga) |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 90514 Vershok (Nga) |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 226286 Vershok (Nga) |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 452572 Vershok (Nga) |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 4525723 Vershok (Nga) |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Vershok (Nga)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 4526 Vershok (Nga)
1 Vershok (Nga) = 0.000221 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang Vershok (Nga):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 4526 Vershok (Nga) = 67886 Vershok (Nga)