Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang yard
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang yard
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | yard [yd] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 2.20 yard |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 22.00 yard |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 220.00 yard |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 440.00 yard |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 660.00 yard |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 1100 yard |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 2200 yard |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 4400 yard |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 11000 yard |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 22000 yard |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 220000 yard |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang yard
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 220.00 yard
1 yard = 0.004545 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang yard:
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 220.00 yard = 3300 yard