Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Actus La Mã
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.0567 Actus La Mã |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.5670 Actus La Mã |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 5.67 Actus La Mã |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 11.34 Actus La Mã |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 17.01 Actus La Mã |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 28.35 Actus La Mã |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 56.70 Actus La Mã |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 113.40 Actus La Mã |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 283.51 Actus La Mã |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 567.01 Actus La Mã |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 5670 Actus La Mã |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Actus La Mã
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 5.67 Actus La Mã
1 Actus La Mã = 0.176363 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang Actus La Mã:
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 5.67 Actus La Mã = 85.05 Actus La Mã