Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang fathom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị fathom [fath]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang fathom
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | fathom [fath] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 1.10 fathom |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 11.00 fathom |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 110.00 fathom |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 220.00 fathom |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 330.00 fathom |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 550.00 fathom |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 1100 fathom |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 2200 fathom |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 5500 fathom |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 11000 fathom |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 110000 fathom |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang fathom
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 110.00 fathom
1 fathom = 0.009091 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang fathom:
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 110.00 fathom = 1650 fathom