Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang hải lý (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
hải lý (Anh) [NM (UK)]

furlong (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.

hải lý (Anh)

Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.

Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang hải lý (Anh)

furlong (khảo sát Mỹ) [fur] hải lý (Anh) [NM (UK)]
0.01 furlong (khảo sát Mỹ) 0.001086 hải lý (Anh)
0.10 furlong (khảo sát Mỹ) 0.0109 hải lý (Anh)
1 furlong (khảo sát Mỹ) 0.1086 hải lý (Anh)
2 furlong (khảo sát Mỹ) 0.2171 hải lý (Anh)
3 furlong (khảo sát Mỹ) 0.3257 hải lý (Anh)
5 furlong (khảo sát Mỹ) 0.5428 hải lý (Anh)
10 furlong (khảo sát Mỹ) 1.09 hải lý (Anh)
20 furlong (khảo sát Mỹ) 2.17 hải lý (Anh)
50 furlong (khảo sát Mỹ) 5.43 hải lý (Anh)
100 furlong (khảo sát Mỹ) 10.86 hải lý (Anh)
1000 furlong (khảo sát Mỹ) 108.55 hải lý (Anh)

Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang hải lý (Anh)

1 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.108553 hải lý (Anh)

1 hải lý (Anh) = 9.21 furlong (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang hải lý (Anh):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.108553 hải lý (Anh) = 1.63 hải lý (Anh)

Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.