Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị Spanish league (Tây Ban Nha) [legua]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.000361 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.003610 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.0361 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.0722 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.1083 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.1805 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.3610 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.7220 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 1.80 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 3.61 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 36.10 Spanish league (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.036099 Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 27.70 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang Spanish league (Tây Ban Nha):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.036099 Spanish league (Tây Ban Nha) = 0.541484 Spanish league (Tây Ban Nha)