Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 3.09 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 30.95 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 309.49 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 618.98 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 928.47 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 1547 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 3095 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 6190 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 15474 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 30949 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 309490 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 309.49 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.003231 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 309.49 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 4642 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)