Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị arpent [arpent]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang arpent
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.0344 arpent |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.3438 arpent |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 3.44 arpent |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 6.88 arpent |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 10.31 arpent |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 17.19 arpent |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 34.38 arpent |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 68.75 arpent |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 171.88 arpent |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 343.75 arpent |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 3438 arpent |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang arpent
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 3.44 arpent
1 arpent = 0.290909 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang arpent:
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 3.44 arpent = 51.56 arpent