Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang hải lý (quốc tế)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị hải lý (quốc tế) [(international)]
furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
hải lý (quốc tế) [(international)]

furlong (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.

hải lý (quốc tế)

Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.

Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang hải lý (quốc tế)

furlong (khảo sát Mỹ) [fur] hải lý (quốc tế) [(international)]
0.01 furlong (khảo sát Mỹ) 0.001086 hải lý (quốc tế)
0.10 furlong (khảo sát Mỹ) 0.0109 hải lý (quốc tế)
1 furlong (khảo sát Mỹ) 0.1086 hải lý (quốc tế)
2 furlong (khảo sát Mỹ) 0.2172 hải lý (quốc tế)
3 furlong (khảo sát Mỹ) 0.3259 hải lý (quốc tế)
5 furlong (khảo sát Mỹ) 0.5431 hải lý (quốc tế)
10 furlong (khảo sát Mỹ) 1.09 hải lý (quốc tế)
20 furlong (khảo sát Mỹ) 2.17 hải lý (quốc tế)
50 furlong (khảo sát Mỹ) 5.43 hải lý (quốc tế)
100 furlong (khảo sát Mỹ) 10.86 hải lý (quốc tế)
1000 furlong (khảo sát Mỹ) 108.62 hải lý (quốc tế)

Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang hải lý (quốc tế)

1 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.108622 hải lý (quốc tế)

1 hải lý (quốc tế) = 9.21 furlong (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang hải lý (quốc tế):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.108622 hải lý (quốc tế) = 1.63 hải lý (quốc tế)

Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.