Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang chuỗi
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị chuỗi [ch]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
chuỗi
Định nghĩa: chuỗi là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 chuỗi bằng 20.1168 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang chuỗi
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | chuỗi [ch] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.1000 chuỗi |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 1.00 chuỗi |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 10.00 chuỗi |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 20.00 chuỗi |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 30.00 chuỗi |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 50.00 chuỗi |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 100.00 chuỗi |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 200.00 chuỗi |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 500.00 chuỗi |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 1000 chuỗi |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 10000 chuỗi |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang chuỗi
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 10.00 chuỗi
1 chuỗi = 0.100000 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang chuỗi:
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 10.00 chuỗi = 150.00 chuỗi