Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang ken
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị ken [ken]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang ken
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | ken [ken] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.9496 ken |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 9.50 ken |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 94.96 ken |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 189.93 ken |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 284.89 ken |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 474.82 ken |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 949.64 ken |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 1899 ken |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 4748 ken |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 9496 ken |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 94964 ken |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang ken
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 94.96 ken
1 ken = 0.010530 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang ken:
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 94.96 ken = 1424 ken