Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 81.31 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 813.06 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 8131 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 16261 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 24392 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 40653 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 81306 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 162613 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 406532 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 813064 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 8130644 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 8131 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000123 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 8131 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 121960 Old Swedish tum (Thụy Điển)