Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Bu (Nhật Bản)
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 663.86 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 6639 Bu (Nhật Bản) |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 66386 Bu (Nhật Bản) |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 132771 Bu (Nhật Bản) |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 199157 Bu (Nhật Bản) |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 331928 Bu (Nhật Bản) |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 663856 Bu (Nhật Bản) |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 1327711 Bu (Nhật Bản) |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 3319279 Bu (Nhật Bản) |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 6638557 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 66385573 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Bu (Nhật Bản)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 66386 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000015 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang Bu (Nhật Bản):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 66386 Bu (Nhật Bản) = 995784 Bu (Nhật Bản)