Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang league hàng hải (quốc tế)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
league hàng hải (quốc tế) [(int.)]

furlong (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.

league hàng hải (quốc tế)

Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.

Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang league hàng hải (quốc tế)

furlong (khảo sát Mỹ) [fur] league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
0.01 furlong (khảo sát Mỹ) 0.000362 league hàng hải (quốc tế)
0.10 furlong (khảo sát Mỹ) 0.003621 league hàng hải (quốc tế)
1 furlong (khảo sát Mỹ) 0.0362 league hàng hải (quốc tế)
2 furlong (khảo sát Mỹ) 0.0724 league hàng hải (quốc tế)
3 furlong (khảo sát Mỹ) 0.1086 league hàng hải (quốc tế)
5 furlong (khảo sát Mỹ) 0.1810 league hàng hải (quốc tế)
10 furlong (khảo sát Mỹ) 0.3621 league hàng hải (quốc tế)
20 furlong (khảo sát Mỹ) 0.7241 league hàng hải (quốc tế)
50 furlong (khảo sát Mỹ) 1.81 league hàng hải (quốc tế)
100 furlong (khảo sát Mỹ) 3.62 league hàng hải (quốc tế)
1000 furlong (khảo sát Mỹ) 36.21 league hàng hải (quốc tế)

Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang league hàng hải (quốc tế)

1 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.036207 league hàng hải (quốc tế)

1 league hàng hải (quốc tế) = 27.62 furlong (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang league hàng hải (quốc tế):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.036207 league hàng hải (quốc tế) = 0.543111 league hàng hải (quốc tế)

Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.