Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang inch (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị inch (khảo sát Mỹ) [in]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang inch (khảo sát Mỹ)
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | inch (khảo sát Mỹ) [in] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 79.20 inch (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 792.00 inch (khảo sát Mỹ) |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 7920 inch (khảo sát Mỹ) |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 15840 inch (khảo sát Mỹ) |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 23760 inch (khảo sát Mỹ) |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 39600 inch (khảo sát Mỹ) |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 79200 inch (khảo sát Mỹ) |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 158400 inch (khảo sát Mỹ) |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 396000 inch (khảo sát Mỹ) |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 792000 inch (khảo sát Mỹ) |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 7920000 inch (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang inch (khảo sát Mỹ)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 7920 inch (khảo sát Mỹ)
1 inch (khảo sát Mỹ) = 0.000126 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang inch (khảo sát Mỹ):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 7920 inch (khảo sát Mỹ) = 118800 inch (khảo sát Mỹ)