Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang famn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị famn [famn]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang famn
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | famn [famn] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 1.13 famn |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 11.29 famn |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 112.93 famn |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 225.86 famn |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 338.79 famn |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 564.66 famn |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 1129 famn |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 2259 famn |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 5647 famn |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 11293 famn |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 112931 famn |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang famn
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 112.93 famn
1 famn = 0.008855 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang famn:
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 112.93 famn = 1694 famn