Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang dặm (La Mã)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
dặm (La Mã) [mile (Roman)]

furlong (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.

dặm (La Mã)

Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.

Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang dặm (La Mã)

furlong (khảo sát Mỹ) [fur] dặm (La Mã) [mile (Roman)]
0.01 furlong (khảo sát Mỹ) 0.001359 dặm (La Mã)
0.10 furlong (khảo sát Mỹ) 0.0136 dặm (La Mã)
1 furlong (khảo sát Mỹ) 0.1359 dặm (La Mã)
2 furlong (khảo sát Mỹ) 0.2719 dặm (La Mã)
3 furlong (khảo sát Mỹ) 0.4078 dặm (La Mã)
5 furlong (khảo sát Mỹ) 0.6797 dặm (La Mã)
10 furlong (khảo sát Mỹ) 1.36 dặm (La Mã)
20 furlong (khảo sát Mỹ) 2.72 dặm (La Mã)
50 furlong (khảo sát Mỹ) 6.80 dặm (La Mã)
100 furlong (khảo sát Mỹ) 13.59 dặm (La Mã)
1000 furlong (khảo sát Mỹ) 135.94 dặm (La Mã)

Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang dặm (La Mã)

1 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.135943 dặm (La Mã)

1 dặm (La Mã) = 7.36 furlong (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang dặm (La Mã):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.135943 dặm (La Mã) = 2.04 dặm (La Mã)

Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.