Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị ell [ell]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang ell
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 1.76 ell |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 17.60 ell |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 176.00 ell |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 352.00 ell |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 528.00 ell |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 880.00 ell |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 1760 ell |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 3520 ell |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 8800 ell |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 17600 ell |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 176000 ell |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang ell
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 176.00 ell
1 ell = 0.005682 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang ell:
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 176.00 ell = 2640 ell