Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị gang tay [hand]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang gang tay
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 19.80 gang tay |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 198.00 gang tay |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 1980 gang tay |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 3960 gang tay |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 5940 gang tay |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 9900 gang tay |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 19800 gang tay |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 39600 gang tay |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 99000 gang tay |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 198000 gang tay |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 1980004 gang tay |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang gang tay
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 1980 gang tay
1 gang tay = 0.000505 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang gang tay:
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 1980 gang tay = 29700 gang tay