Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Ri (Hàn Quốc)
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.005122 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.0512 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.5122 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 1.02 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 1.54 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 2.56 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 5.12 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 10.24 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 25.61 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 51.22 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 512.23 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Ri (Hàn Quốc)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.512234 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 1.95 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang Ri (Hàn Quốc):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.512234 Ri (Hàn Quốc) = 7.68 Ri (Hàn Quốc)