Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.000402 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.004023 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.0402 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.0805 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.1207 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.2012 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.4023 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.8047 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 2.01 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 4.02 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 40.23 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.040234 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 24.85 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.040234 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.603505 Metric league (Bồ Đào Nha)