Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị Sazhen (Ukraina) [сажень]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Ukraina)
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | Sazhen (Ukraina) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.9429 Sazhen (Ukraina) |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 9.43 Sazhen (Ukraina) |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 94.29 Sazhen (Ukraina) |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 188.57 Sazhen (Ukraina) |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 282.86 Sazhen (Ukraina) |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 471.43 Sazhen (Ukraina) |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 942.86 Sazhen (Ukraina) |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 1886 Sazhen (Ukraina) |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 4714 Sazhen (Ukraina) |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 9429 Sazhen (Ukraina) |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 94286 Sazhen (Ukraina) |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Ukraina)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 94.29 Sazhen (Ukraina)
1 Sazhen (Ukraina) = 0.010606 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Ukraina):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 94.29 Sazhen (Ukraina) = 1414 Sazhen (Ukraina)