Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Prussian foot (Đức)
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 6.41 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 64.10 Prussian foot (Đức) |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 640.96 Prussian foot (Đức) |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 1282 Prussian foot (Đức) |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 1923 Prussian foot (Đức) |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 3205 Prussian foot (Đức) |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 6410 Prussian foot (Đức) |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 12819 Prussian foot (Đức) |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 32048 Prussian foot (Đức) |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 64096 Prussian foot (Đức) |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 640963 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Prussian foot (Đức)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 640.96 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 0.001560 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang Prussian foot (Đức):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 640.96 Prussian foot (Đức) = 9614 Prussian foot (Đức)