Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Pied du roi (Pháp)
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 6.19 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 61.93 Pied du roi (Pháp) |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 619.29 Pied du roi (Pháp) |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 1239 Pied du roi (Pháp) |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 1858 Pied du roi (Pháp) |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 3096 Pied du roi (Pháp) |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 6193 Pied du roi (Pháp) |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 12386 Pied du roi (Pháp) |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 30964 Pied du roi (Pháp) |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 61929 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 619286 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Pied du roi (Pháp)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 619.29 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.001615 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang Pied du roi (Pháp):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 619.29 Pied du roi (Pháp) = 9289 Pied du roi (Pháp)