Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Bán kính Bohr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị Bán kính Bohr [b, a.u.]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Bán kính Bohr
Định nghĩa: Bán kính Bohr là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Bohr bằng 5.2917724900001e-11 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Bán kính Bohr
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | Bán kính Bohr [b, a.u.] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 38015315798 Bán kính Bohr |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 380153157977 Bán kính Bohr |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 3801531579767 Bán kính Bohr |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 7603063159535 Bán kính Bohr |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 11404594739302 Bán kính Bohr |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 19007657898837 Bán kính Bohr |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 38015315797674 Bán kính Bohr |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 76030631595349 Bán kính Bohr |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 190076578988372 Bán kính Bohr |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 380153157976745 Bán kính Bohr |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 3801531579767448 Bán kính Bohr |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Bán kính Bohr
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 3801531579767 Bán kính Bohr
1 Bán kính Bohr = 0.000000 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang Bán kính Bohr:
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 3801531579767 Bán kính Bohr = 57022973696512 Bán kính Bohr