Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 6.78 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 67.76 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 677.55 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 1355 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 2033 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 3388 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 6776 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 13551 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 33878 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 67755 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 677554 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 677.55 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.001476 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 677.55 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 10163 Old Swedish foot (Thụy Điển)