Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang sậy dài
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị sậy dài [long reed]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang sậy dài
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | sậy dài [long reed] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.6286 sậy dài |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 6.29 sậy dài |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 62.86 sậy dài |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 125.71 sậy dài |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 188.57 sậy dài |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 314.29 sậy dài |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 628.57 sậy dài |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 1257 sậy dài |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 3143 sậy dài |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 6286 sậy dài |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 62857 sậy dài |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang sậy dài
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 62.86 sậy dài
1 sậy dài = 0.015909 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang sậy dài:
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 62.86 sậy dài = 942.86 sậy dài