Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang khẩu độ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị khẩu độ [cl]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang khẩu độ
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | khẩu độ [cl] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 7920 khẩu độ |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 79200 khẩu độ |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 792002 khẩu độ |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 1584003 khẩu độ |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 2376005 khẩu độ |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 3960008 khẩu độ |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 7920016 khẩu độ |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 15840032 khẩu độ |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 39600079 khẩu độ |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 79200158 khẩu độ |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 792001584 khẩu độ |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang khẩu độ
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 792002 khẩu độ
1 khẩu độ = 0.000001 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang khẩu độ:
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 792002 khẩu độ = 11880024 khẩu độ