Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Gaj (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị Gaj (Ấn Độ) [गज]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Gaj (Ấn Độ)
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | Gaj (Ấn Độ) [गज] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 2.20 Gaj (Ấn Độ) |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 22.00 Gaj (Ấn Độ) |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 220.00 Gaj (Ấn Độ) |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 440.00 Gaj (Ấn Độ) |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 660.00 Gaj (Ấn Độ) |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 1100 Gaj (Ấn Độ) |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 2200 Gaj (Ấn Độ) |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 4400 Gaj (Ấn Độ) |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 11000 Gaj (Ấn Độ) |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 22000 Gaj (Ấn Độ) |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 220000 Gaj (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Gaj (Ấn Độ)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 220.00 Gaj (Ấn Độ)
1 Gaj (Ấn Độ) = 0.004545 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang Gaj (Ấn Độ):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 220.00 Gaj (Ấn Độ) = 3300 Gaj (Ấn Độ)