Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang dekamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị dekamét [dam]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang dekamét
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | dekamét [dam] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 0.2012 dekamét |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 2.01 dekamét |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 20.12 dekamét |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 40.23 dekamét |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 60.35 dekamét |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 100.58 dekamét |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 201.17 dekamét |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 402.34 dekamét |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 1006 dekamét |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 2012 dekamét |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 20117 dekamét |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang dekamét
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 20.12 dekamét
1 dekamét = 0.049710 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang dekamét:
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 20.12 dekamét = 301.75 dekamét