Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 1.07 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 10.69 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 106.86 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 213.72 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 320.59 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 534.31 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 1069 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 2137 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 5343 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 10686 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 106862 Old Norwegian favn (Na Uy) |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 106.86 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 0.009358 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 106.86 Old Norwegian favn (Na Uy) = 1603 Old Norwegian favn (Na Uy)