Chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang cubit (Hy Lạp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) [fur] sang đơn vị cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)]
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
cubit (Hy Lạp)
Định nghĩa: cubit (Hy Lạp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Hy Lạp) bằng 0.462788 mét.
Bảng chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang cubit (Hy Lạp)
| furlong (khảo sát Mỹ) [fur] | cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] |
|---|---|
| 0.01 furlong (khảo sát Mỹ) | 4.35 cubit (Hy Lạp) |
| 0.10 furlong (khảo sát Mỹ) | 43.47 cubit (Hy Lạp) |
| 1 furlong (khảo sát Mỹ) | 434.69 cubit (Hy Lạp) |
| 2 furlong (khảo sát Mỹ) | 869.38 cubit (Hy Lạp) |
| 3 furlong (khảo sát Mỹ) | 1304 cubit (Hy Lạp) |
| 5 furlong (khảo sát Mỹ) | 2173 cubit (Hy Lạp) |
| 10 furlong (khảo sát Mỹ) | 4347 cubit (Hy Lạp) |
| 20 furlong (khảo sát Mỹ) | 8694 cubit (Hy Lạp) |
| 50 furlong (khảo sát Mỹ) | 21734 cubit (Hy Lạp) |
| 100 furlong (khảo sát Mỹ) | 43469 cubit (Hy Lạp) |
| 1000 furlong (khảo sát Mỹ) | 434688 cubit (Hy Lạp) |
Cách chuyển đổi furlong (khảo sát Mỹ) sang cubit (Hy Lạp)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 434.69 cubit (Hy Lạp)
1 cubit (Hy Lạp) = 0.002301 furlong (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong (khảo sát Mỹ) sang cubit (Hy Lạp):
15 furlong (khảo sát Mỹ) = 15 × 434.69 cubit (Hy Lạp) = 6520 cubit (Hy Lạp)