Chuyển đổi UAH sang UZS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
UAH [Ukrainian Hryvnia]
UZS [Uzbekistan Som]

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

UZS

Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.

Bảng chuyển đổi UAH sang UZS

UAH [Ukrainian Hryvnia] UZS [Uzbekistan Som]
0.01 UAH 2.64 UZS
0.10 UAH 26.44 UZS
1 UAH 264.36 UZS
2 UAH 528.73 UZS
3 UAH 793.09 UZS
5 UAH 1322 UZS
10 UAH 2644 UZS
20 UAH 5287 UZS
50 UAH 13218 UZS
100 UAH 26436 UZS
1000 UAH 264365 UZS

Cách chuyển đổi UAH sang UZS

1 UAH = 264.36 UZS

1 UZS = 0.003783 UAH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UAH sang UZS:
15 UAH = 15 × 264.36 UZS = 3965 UZS

Chuyển đổi UAH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.