Chuyển đổi UAH sang KZT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị KZT [Kazakhstani Tenge]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
KZT
Định nghĩa: KZT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kazakhstan.
Bảng chuyển đổi UAH sang KZT
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | KZT [Kazakhstani Tenge] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.1002 KZT |
| 0.10 UAH | 1.00 KZT |
| 1 UAH | 10.02 KZT |
| 2 UAH | 20.04 KZT |
| 3 UAH | 30.06 KZT |
| 5 UAH | 50.09 KZT |
| 10 UAH | 100.19 KZT |
| 20 UAH | 200.37 KZT |
| 50 UAH | 500.93 KZT |
| 100 UAH | 1002 KZT |
| 1000 UAH | 10019 KZT |
Cách chuyển đổi UAH sang KZT
1 UAH = 10.02 KZT
1 KZT = 0.099814 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang KZT:
15 UAH = 15 × 10.02 KZT = 150.28 KZT