Chuyển đổi UAH sang RSD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị RSD [Serbian Dinar]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
Bảng chuyển đổi UAH sang RSD
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | RSD [Serbian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.0228 RSD |
| 0.10 UAH | 0.2279 RSD |
| 1 UAH | 2.28 RSD |
| 2 UAH | 4.56 RSD |
| 3 UAH | 6.84 RSD |
| 5 UAH | 11.40 RSD |
| 10 UAH | 22.79 RSD |
| 20 UAH | 45.59 RSD |
| 50 UAH | 113.97 RSD |
| 100 UAH | 227.94 RSD |
| 1000 UAH | 2279 RSD |
Cách chuyển đổi UAH sang RSD
1 UAH = 2.28 RSD
1 RSD = 0.438714 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang RSD:
15 UAH = 15 × 2.28 RSD = 34.19 RSD