Chuyển đổi UAH sang RSD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị RSD [Serbian Dinar]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
Bảng chuyển đổi UAH sang RSD
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | RSD [Serbian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.0230 RSD |
| 0.10 UAH | 0.2302 RSD |
| 1 UAH | 2.30 RSD |
| 2 UAH | 4.60 RSD |
| 3 UAH | 6.91 RSD |
| 5 UAH | 11.51 RSD |
| 10 UAH | 23.02 RSD |
| 20 UAH | 46.04 RSD |
| 50 UAH | 115.11 RSD |
| 100 UAH | 230.22 RSD |
| 1000 UAH | 2302 RSD |
Cách chuyển đổi UAH sang RSD
1 UAH = 2.30 RSD
1 RSD = 0.434361 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang RSD:
15 UAH = 15 × 2.30 RSD = 34.53 RSD