Chuyển đổi UAH sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi UAH sang DKK
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.001451 DKK |
| 0.10 UAH | 0.0145 DKK |
| 1 UAH | 0.1451 DKK |
| 2 UAH | 0.2902 DKK |
| 3 UAH | 0.4353 DKK |
| 5 UAH | 0.7255 DKK |
| 10 UAH | 1.45 DKK |
| 20 UAH | 2.90 DKK |
| 50 UAH | 7.25 DKK |
| 100 UAH | 14.51 DKK |
| 1000 UAH | 145.10 DKK |
Cách chuyển đổi UAH sang DKK
1 UAH = 0.145095 DKK
1 DKK = 6.89 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang DKK:
15 UAH = 15 × 0.145095 DKK = 2.18 DKK