Chuyển đổi UAH sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi UAH sang MKD
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.0119 MKD |
| 0.10 UAH | 0.1195 MKD |
| 1 UAH | 1.19 MKD |
| 2 UAH | 2.39 MKD |
| 3 UAH | 3.58 MKD |
| 5 UAH | 5.97 MKD |
| 10 UAH | 11.95 MKD |
| 20 UAH | 23.90 MKD |
| 50 UAH | 59.74 MKD |
| 100 UAH | 119.49 MKD |
| 1000 UAH | 1195 MKD |
Cách chuyển đổi UAH sang MKD
1 UAH = 1.19 MKD
1 MKD = 0.836910 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang MKD:
15 UAH = 15 × 1.19 MKD = 17.92 MKD