Chuyển đổi UAH sang MKD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
UAH [Ukrainian Hryvnia]
MKD [Macedonian Denar]

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

MKD

Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.

Bảng chuyển đổi UAH sang MKD

UAH [Ukrainian Hryvnia] MKD [Macedonian Denar]
0.01 UAH 0.0120 MKD
0.10 UAH 0.1203 MKD
1 UAH 1.20 MKD
2 UAH 2.41 MKD
3 UAH 3.61 MKD
5 UAH 6.01 MKD
10 UAH 12.03 MKD
20 UAH 24.06 MKD
50 UAH 60.14 MKD
100 UAH 120.29 MKD
1000 UAH 1203 MKD

Cách chuyển đổi UAH sang MKD

1 UAH = 1.20 MKD

1 MKD = 0.831339 UAH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UAH sang MKD:
15 UAH = 15 × 1.20 MKD = 18.04 MKD

Chuyển đổi UAH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.