Chuyển đổi UAH sang SVC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
Bảng chuyển đổi UAH sang SVC
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | SVC [Salvadoran Colón] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.001960 SVC |
| 0.10 UAH | 0.0196 SVC |
| 1 UAH | 0.1960 SVC |
| 2 UAH | 0.3920 SVC |
| 3 UAH | 0.5880 SVC |
| 5 UAH | 0.9800 SVC |
| 10 UAH | 1.96 SVC |
| 20 UAH | 3.92 SVC |
| 50 UAH | 9.80 SVC |
| 100 UAH | 19.60 SVC |
| 1000 UAH | 196.00 SVC |
Cách chuyển đổi UAH sang SVC
1 UAH = 0.195999 SVC
1 SVC = 5.10 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang SVC:
15 UAH = 15 × 0.195999 SVC = 2.94 SVC