Chuyển đổi UAH sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi UAH sang SAR
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.000841 SAR |
| 0.10 UAH | 0.008413 SAR |
| 1 UAH | 0.0841 SAR |
| 2 UAH | 0.1683 SAR |
| 3 UAH | 0.2524 SAR |
| 5 UAH | 0.4207 SAR |
| 10 UAH | 0.8413 SAR |
| 20 UAH | 1.68 SAR |
| 50 UAH | 4.21 SAR |
| 100 UAH | 8.41 SAR |
| 1000 UAH | 84.13 SAR |
Cách chuyển đổi UAH sang SAR
1 UAH = 0.084134 SAR
1 SAR = 11.89 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang SAR:
15 UAH = 15 × 0.084134 SAR = 1.26 SAR