Chuyển đổi UAH sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi UAH sang SAR
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.000825 SAR |
| 0.10 UAH | 0.008246 SAR |
| 1 UAH | 0.0825 SAR |
| 2 UAH | 0.1649 SAR |
| 3 UAH | 0.2474 SAR |
| 5 UAH | 0.4123 SAR |
| 10 UAH | 0.8246 SAR |
| 20 UAH | 1.65 SAR |
| 50 UAH | 4.12 SAR |
| 100 UAH | 8.25 SAR |
| 1000 UAH | 82.46 SAR |
Cách chuyển đổi UAH sang SAR
1 UAH = 0.082462 SAR
1 SAR = 12.13 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang SAR:
15 UAH = 15 × 0.082462 SAR = 1.24 SAR