Chuyển đổi UAH sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
UAH [Ukrainian Hryvnia]
HRK [Croatian Kuna]

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi UAH sang HRK

UAH [Ukrainian Hryvnia] HRK [Croatian Kuna]
0.01 UAH 0.001462 HRK
0.10 UAH 0.0146 HRK
1 UAH 0.1462 HRK
2 UAH 0.2924 HRK
3 UAH 0.4386 HRK
5 UAH 0.7310 HRK
10 UAH 1.46 HRK
20 UAH 2.92 HRK
50 UAH 7.31 HRK
100 UAH 14.62 HRK
1000 UAH 146.20 HRK

Cách chuyển đổi UAH sang HRK

1 UAH = 0.146203 HRK

1 HRK = 6.84 UAH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UAH sang HRK:
15 UAH = 15 × 0.146203 HRK = 2.19 HRK

Chuyển đổi UAH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.