Chuyển đổi UAH sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi UAH sang RUB
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.0189 RUB |
| 0.10 UAH | 0.1887 RUB |
| 1 UAH | 1.89 RUB |
| 2 UAH | 3.77 RUB |
| 3 UAH | 5.66 RUB |
| 5 UAH | 9.43 RUB |
| 10 UAH | 18.87 RUB |
| 20 UAH | 37.74 RUB |
| 50 UAH | 94.35 RUB |
| 100 UAH | 188.70 RUB |
| 1000 UAH | 1887 RUB |
Cách chuyển đổi UAH sang RUB
1 UAH = 1.89 RUB
1 RUB = 0.529948 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang RUB:
15 UAH = 15 × 1.89 RUB = 28.30 RUB