Chuyển đổi UAH sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi UAH sang RON
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.001021 RON |
| 0.10 UAH | 0.0102 RON |
| 1 UAH | 0.1021 RON |
| 2 UAH | 0.2042 RON |
| 3 UAH | 0.3064 RON |
| 5 UAH | 0.5106 RON |
| 10 UAH | 1.02 RON |
| 20 UAH | 2.04 RON |
| 50 UAH | 5.11 RON |
| 100 UAH | 10.21 RON |
| 1000 UAH | 102.12 RON |
Cách chuyển đổi UAH sang RON
1 UAH = 0.102117 RON
1 RON = 9.79 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang RON:
15 UAH = 15 × 0.102117 RON = 1.53 RON