Chuyển đổi UAH sang OMR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
UAH [Ukrainian Hryvnia]
OMR [Omani Rial]

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

OMR

Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.

Bảng chuyển đổi UAH sang OMR

UAH [Ukrainian Hryvnia] OMR [Omani Rial]
0.01 UAH 0.000086 OMR
0.10 UAH 0.000861 OMR
1 UAH 0.008613 OMR
2 UAH 0.0172 OMR
3 UAH 0.0258 OMR
5 UAH 0.0431 OMR
10 UAH 0.0861 OMR
20 UAH 0.1723 OMR
50 UAH 0.4307 OMR
100 UAH 0.8613 OMR
1000 UAH 8.61 OMR

Cách chuyển đổi UAH sang OMR

1 UAH = 0.008613 OMR

1 OMR = 116.10 UAH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UAH sang OMR:
15 UAH = 15 × 0.008613 OMR = 0.129198 OMR

Chuyển đổi UAH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.