Chuyển đổi UAH sang MDL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị MDL [Moldovan Leu]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
Bảng chuyển đổi UAH sang MDL
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | MDL [Moldovan Leu] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.003884 MDL |
| 0.10 UAH | 0.0388 MDL |
| 1 UAH | 0.3884 MDL |
| 2 UAH | 0.7768 MDL |
| 3 UAH | 1.17 MDL |
| 5 UAH | 1.94 MDL |
| 10 UAH | 3.88 MDL |
| 20 UAH | 7.77 MDL |
| 50 UAH | 19.42 MDL |
| 100 UAH | 38.84 MDL |
| 1000 UAH | 388.39 MDL |
Cách chuyển đổi UAH sang MDL
1 UAH = 0.388389 MDL
1 MDL = 2.57 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang MDL:
15 UAH = 15 × 0.388389 MDL = 5.83 MDL