Chuyển đổi UAH sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi UAH sang SEK
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.002190 SEK |
| 0.10 UAH | 0.0219 SEK |
| 1 UAH | 0.2190 SEK |
| 2 UAH | 0.4379 SEK |
| 3 UAH | 0.6569 SEK |
| 5 UAH | 1.09 SEK |
| 10 UAH | 2.19 SEK |
| 20 UAH | 4.38 SEK |
| 50 UAH | 10.95 SEK |
| 100 UAH | 21.90 SEK |
| 1000 UAH | 218.97 SEK |
Cách chuyển đổi UAH sang SEK
1 UAH = 0.218967 SEK
1 SEK = 4.57 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang SEK:
15 UAH = 15 × 0.218967 SEK = 3.28 SEK