Chuyển đổi UAH sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi UAH sang EGP
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.0116 EGP |
| 0.10 UAH | 0.1164 EGP |
| 1 UAH | 1.16 EGP |
| 2 UAH | 2.33 EGP |
| 3 UAH | 3.49 EGP |
| 5 UAH | 5.82 EGP |
| 10 UAH | 11.64 EGP |
| 20 UAH | 23.27 EGP |
| 50 UAH | 58.18 EGP |
| 100 UAH | 116.35 EGP |
| 1000 UAH | 1164 EGP |
Cách chuyển đổi UAH sang EGP
1 UAH = 1.16 EGP
1 EGP = 0.859451 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang EGP:
15 UAH = 15 × 1.16 EGP = 17.45 EGP