Chuyển đổi UAH sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi UAH sang BGN
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.000380 BGN |
| 0.10 UAH | 0.003798 BGN |
| 1 UAH | 0.0380 BGN |
| 2 UAH | 0.0760 BGN |
| 3 UAH | 0.1139 BGN |
| 5 UAH | 0.1899 BGN |
| 10 UAH | 0.3798 BGN |
| 20 UAH | 0.7595 BGN |
| 50 UAH | 1.90 BGN |
| 100 UAH | 3.80 BGN |
| 1000 UAH | 37.98 BGN |
Cách chuyển đổi UAH sang BGN
1 UAH = 0.037977 BGN
1 BGN = 26.33 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang BGN:
15 UAH = 15 × 0.037977 BGN = 0.569661 BGN