Chuyển đổi UAH sang LYD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
UAH [Ukrainian Hryvnia]
LYD [Libyan Dinar]

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

LYD

Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.

Bảng chuyển đổi UAH sang LYD

UAH [Ukrainian Hryvnia] LYD [Libyan Dinar]
0.01 UAH 0.001408 LYD
0.10 UAH 0.0141 LYD
1 UAH 0.1408 LYD
2 UAH 0.2816 LYD
3 UAH 0.4224 LYD
5 UAH 0.7040 LYD
10 UAH 1.41 LYD
20 UAH 2.82 LYD
50 UAH 7.04 LYD
100 UAH 14.08 LYD
1000 UAH 140.80 LYD

Cách chuyển đổi UAH sang LYD

1 UAH = 0.140801 LYD

1 LYD = 7.10 UAH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UAH sang LYD:
15 UAH = 15 × 0.140801 LYD = 2.11 LYD

Chuyển đổi UAH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.