Chuyển đổi UAH sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi UAH sang LYD
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.001423 LYD |
| 0.10 UAH | 0.0142 LYD |
| 1 UAH | 0.1423 LYD |
| 2 UAH | 0.2846 LYD |
| 3 UAH | 0.4270 LYD |
| 5 UAH | 0.7116 LYD |
| 10 UAH | 1.42 LYD |
| 20 UAH | 2.85 LYD |
| 50 UAH | 7.12 LYD |
| 100 UAH | 14.23 LYD |
| 1000 UAH | 142.32 LYD |
Cách chuyển đổi UAH sang LYD
1 UAH = 0.142325 LYD
1 LYD = 7.03 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang LYD:
15 UAH = 15 × 0.142325 LYD = 2.13 LYD