Chuyển đổi UAH sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi UAH sang TRY
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.0110 TRY |
| 0.10 UAH | 0.1101 TRY |
| 1 UAH | 1.10 TRY |
| 2 UAH | 2.20 TRY |
| 3 UAH | 3.30 TRY |
| 5 UAH | 5.51 TRY |
| 10 UAH | 11.01 TRY |
| 20 UAH | 22.03 TRY |
| 50 UAH | 55.07 TRY |
| 100 UAH | 110.15 TRY |
| 1000 UAH | 1101 TRY |
Cách chuyển đổi UAH sang TRY
1 UAH = 1.10 TRY
1 TRY = 0.907883 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang TRY:
15 UAH = 15 × 1.10 TRY = 16.52 TRY