Chuyển đổi UAH sang TRY

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
UAH [Ukrainian Hryvnia]
TRY [Turkish Lira]

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

TRY

Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.

Bảng chuyển đổi UAH sang TRY

UAH [Ukrainian Hryvnia] TRY [Turkish Lira]
0.01 UAH 0.0109 TRY
0.10 UAH 0.1090 TRY
1 UAH 1.09 TRY
2 UAH 2.18 TRY
3 UAH 3.27 TRY
5 UAH 5.45 TRY
10 UAH 10.90 TRY
20 UAH 21.81 TRY
50 UAH 54.51 TRY
100 UAH 109.03 TRY
1000 UAH 1090 TRY

Cách chuyển đổi UAH sang TRY

1 UAH = 1.09 TRY

1 TRY = 0.917203 UAH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UAH sang TRY:
15 UAH = 15 × 1.09 TRY = 16.35 TRY

Chuyển đổi UAH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.