Chuyển đổi UAH sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi UAH sang MVR
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.003395 MVR |
| 0.10 UAH | 0.0339 MVR |
| 1 UAH | 0.3395 MVR |
| 2 UAH | 0.6790 MVR |
| 3 UAH | 1.02 MVR |
| 5 UAH | 1.70 MVR |
| 10 UAH | 3.39 MVR |
| 20 UAH | 6.79 MVR |
| 50 UAH | 16.97 MVR |
| 100 UAH | 33.95 MVR |
| 1000 UAH | 339.48 MVR |
Cách chuyển đổi UAH sang MVR
1 UAH = 0.339482 MVR
1 MVR = 2.95 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang MVR:
15 UAH = 15 × 0.339482 MVR = 5.09 MVR